khom khom
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hơi cong, hơi khom: Dùng để miêu tả trạng thái hơi cong, không thẳng, thường là của lưng người hoặc dáng vật.
- Ở tư thế hơi cúi, hơi gập: Chỉ dáng đi, đứng hoặc ngồi với phần lưng hoặc thân trên hơi nghiêng về phía trước một cách nhẹ nhàng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ông lão đi khom khom vì tuổi già. (Ông lão đi hơi khom lưng vì tuổi già.)
- Rặng cây khuất khuất lưng cầu khom khom. (Rặng cây mờ mờ phía sau lưng cầu hơi cong.)
- Cô ấy ngồi khom khom trên ghế để đọc sách. (Cô ấy ngồi hơi khom người trên ghế để đọc sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"khom khom lưng": Dáng đi hoặc đứng với lưng hơi cong về phía trước.
- Sau cơn đau lưng, bà cụ phải đi khom khom lưng. (Sau cơn đau lưng, bà cụ phải đi với dáng lưng hơi cong.)
"khom khom người": Tư thế cúi người nhẹ về phía trước.
- Anh ấy khom khom người bước qua cửa thấp. (Anh ấy hơi cúi người bước qua cửa thấp.)
Biến thể và từ gần giống
Khom (động từ/tính từ): Cong, cúi xuống (mức độ rõ rệt hơn "khom khom").
- Người nông dân khom lưng cấy lúa. (Người nông dân cúi lưng cấy lúa.)
Còng (tính từ): Cong nhiều, thường do tuổi tác hoặc bệnh tật.
- Lưng bà đã còng vì năm tháng. (Lưng bà đã cong nhiều vì năm tháng.)
Khòm (tính từ, ít dùng): Cũng có nghĩa là cong, khom (thường dùng trong văn chương hoặc phương ngữ).
Từ đồng nghĩa
- Hơi còng: Hơi cong.
- Hơi gù: Hơi cong lưng (thường mang sắc thái bệnh lý hơn).
- Hơi cúi: Hơi nghiêng người về phía trước.
Từ trái nghĩa
- Thẳng đờ: Rất thẳng.
- Ngay ngắn: Thẳng thắn, ngay thẳng.
- Đứng thẳng: Ở tư thế thẳng lưng.
Lưu ý sử dụng
- "Khom khom" là một từ láy, tạo cảm giác về sự nhẹ nhàng, liên tục của động tác hoặc trạng thái, khác với "khom" đơn thuần.
- Từ này thường được sử dụng trong văn miêu tả, thơ ca để tạo hình ảnh sinh động, gợi cảm (như trong câu thơ "Rặng cây khuất khuất lưng cầu khom khom").
- Trong giao tiếp hàng ngày, từ này vẫn được dùng nhưng có thể ít phổ biến hơn so với các cách diễn đạt đơn giản như "hơi khom" hoặc "hơi cúi".
- Hơi cong, hơi cong lưng: Rặng cây khuất khuất lưng cầu khom khom (Hoa tiên).